Trung học cơ sở

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT KHỐI THCS+THPT NĂM HỌC 2016-2017

Ngày cập nhật 10/08/2017

TRƯỜNG TRƯNG VƯƠNG

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHỐI THCS, THPT NĂM HỌC 2016-2017

1.   Chất lượng mũi nhọn

Ni dung

Khối,
Giải

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

Tổng

TC
(giải)

Toán QM cấp Thành phố

I

3

5

2

 

1

 

2

 

 

Không thi

13

147

II

9

9

3

 

5

1

2

 

 

29

III

5

16

8

 

4

 

3

 

1

37

IV

7

22

26

1

5

 

6

1

 

68

Toán QM cấp Tỉnh

I

Không thi

1

1

 

 

Không thi

2

14

II

 

1

 

 

1

III

 

4

 

 

4

IV

3

4

 

 

7

IOE cấp Thành phố

I

Không thi

11

12

12

2

2

 

 

Không thi

39

55

II

TH xếp giải 35 em HTXS

2

2

 

 

4

III

1

0

2

 

3

IV

4

5

 

 

9

IOE cấp Tỉnh

I

Không thi

1

1

0

1

1

 

 

Không thi

4

46

II

1

1

1

1

1

 

 

5

III

1

6

4

2

2

2

 

17

IV

4

6

5

 

5

 

 

20

Vật lý QM cấp Thành phố

I

Không thi

0

0

 

 

Không thi

0

10

II

1

1

 

 

2

III

3

0

 

 

3

IV

1

4

 

 

5

Vật lý QM cấp Tỉnh

I

Không thi

0

1

Không thi

1

15

II

2

1

3

III

1

6

7

IV

2

2

4

Bơi lội cấp Tỉnh

I

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

4

II

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

2

III

 

1

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

2

IV

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

Liên môn cấp Tỉnh

I

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

 

1

2

KK

 

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

1

Tin học trẻ không chuyên cấp Thành phố

III

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

 

 

1

4

KK

 

 

 

 

2

 

1

 

 

 

 

 

3

Liên hoan Đàn Organ cấp Tỉnh

II

 

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

1

4

III

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

2

IV

 

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

1

THỐNG KÊ ĐẠT ĐƯỢC

301

 

2.   Chất lượng đại trà

STT

Lớp

Tổng số HS

Hạnh kiểm

Học lực

Tốt

Khá

TB

Yếu

Giỏi

Khá

TB

Yếu

Kém

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

 

1

Lớp 6A

21

21

100.0

0

0.0

0

0.0

0

0.0

17

81.0

4

19.0

0

0.0

0

0

2

Lớp 6B

18

18

100.0

0

0.0

0

0.0

0

0.0

11

61.1

7

38.9

0

0.0

0

0

3

Lớp 7B

29

29

100.0

0

0.0

0

0.0

0

0.0

10

34.5

18

62.1

1

3.4

0

0

4

Lớp 7C

30

30

100.0

0

0.0

0

0.0

0

0.0

29

96.7

1

3.3

0

0.0

0

0

5

Lớp 8A

20

19

95.0

1

5.0

0

0.0

0

0.0

10

50.0

8

40.0

2

10.0

0

0

6

Lớp 8B

22

21

95.5

1

4.5

0

0.0

0

0.0

9

40.9

10

45.5

3

13.6

0

0

7

Lớp 9A

28

27

96.4

0

0.0

1

3.6

0

0.0

5

17.9

21

75.0

2

7.1

0

0

8

Lớp 10A

16

10

62.5

6

37.5

0

0.0

0

0.0

2

12.5

14

87.5

0

0.0

0

0

9

Lớp 11A

15

13

86.7

2

13.3

0

0.0

0

0.0

2

13.3

12

80.0

1

6.7

0

0

10

Lớp 12A

9

9

100.0

0

0.0

0

0.0

0

0.0

2

22.2

4

44.4

3

33.3

0

0

TỔNG CỘNG

208

197

94.7

10

4.8

1

0.5

0

0

97

46.6

99

47.6

12

5.8

0

0

 

 

  Facebook Messenger