Trung học phổ thông

Thống kê chất lượng học sinh Tiểu học năm học 2013-2014

Ngày cập nhật 29/10/2014

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HỌC SINH TIỂU HỌC

NĂM HỌC 2013-2014

 

 

I. CHẤT LƯỢNG MŨI NHỌN:

  Năm học 2013-2014 là năm học gặt hái được nhiều thành tích rực rỡ của thầy và trò khối Tiểu học thông qua các cuộc thi giải toán, tiếng anh qua mạng cấp Thành phố, cấp tỉnh cũng như cuộc thi “Vở sạch chữ đẹp”:

          Kết quả đạt được:

     * Giải toán qua mạng:

       - Cấp thành phố: tổng có 96 giải: 9 nhất; 13 nhì; 16 ba; 58 KK.

    * Giải Tiếng anh qua mạng:

       - Cấp thành phố: Tổng có 45 giải: 3 nhất; 8 nhì; 8 ba; 26 KK.

       - Cấp Tỉnh: Tổng có 24 giải: 2 nhất; 6 nhì; 8 ba; 8 KK.

     * Cuộc thi “Vở sạch – viết chữ đẹp” cấp tỉnh:

       Tổng có 05 giải: 01 giải A; 03 giải B; 01 giải KK.                                                                                                                                                

 

II. CHẤT LƯỢNG ĐẠI TRÀ:

 

STT

 

 

LỚP

T.SỐ
 HS

XẾP LOẠI HỌC LỰC

XẾP LOẠI MÔN TIẾNG VIỆT

XẾP LOẠI MÔN TOÁN

TỐT

KHÁ

T.BÌNH

GIỎI

KHÁ

T.BÌNH

GIỎI

KHÁ

TRUNG BÌNH

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

SL

Tỉ lệ %

1

1A

31

30

96.8

1

3.2

0

0.0

30

96.8

1

3.2

0

0.0

30

96.8

1

3.2

0

0.0

2

1B

33

32

97.0

1

3.0

0

0.0

32

97.0

1

3.0

0

0.0

32

97.0

1

3.0

0

0.0

3

1C

32

31

96.9

1

3.1

0

0.0

31

96.9

1

3.1

0

0.0

31

96.9

1

3.1

0

0.0

4

1D

32

31

96.9

1

3.1

0

0.0

31

96.9

1

3.1

0

0.0

31

96.9

1

3.1

0

0.0

5

1E

29

28

96.6

1

3.4

0

0.0

29

100.0

0

0.0

0

0.0

28

96.6

1

3.4

0

0.0

6

2A

31

30

96.8

1

3.2

0

0.0

30

96.8

1

3.2

0

0.0

31

100.0

0

0.0

0

0.0

7

2B

33

32

97.0

1

3.0

0

0.0

32

97.0

1

3.0

0

0.0

33

100.0

0

0.0

0

0.0

8

2C

28

27

96.4

1

3.6

0

0.0

28

100.0

0

0.0

0

0.0

27

96.4

1

3.6

0

0.0

9

3A

28

28

100.0

0

0.0

0

0.0

28

100.0

0

0.0

0

0.0

28

100.0

0

0.0

0

0.0

10

3B

26

24

92.3

1

3.8

1

3.8

25

96.2

0

0.0

1

3.8

25

96.2

1

3.8

0

0.0

11

4A

36

27

75.0

8

22.2

1

2.8

31

86.1

5

13.9

0

0.0

28

77.8

7

19.4

1

2.8

12

4B

36

34

94.4

2

5.6

0

0.0

35

97.2

1

2.8

0

0.0

34

94.4

2

5.6

0

0.0

13

4C

35

35

100.0

1

2.9

0

0.0

35

100.0

0

0.0

0

0.0

35

100.0

0

0.0

0

0.0

14

5A

28

21

75.0

5

17.9

2

7.1

22

78.6

6

21.4

0

0.0

25

89.3

1

3.6

2

7.1

TỔNG

438

410

93.6

24

5.5

4

0.9

419

95.7

18

4.1

1

0.2

418

95.4

17

3.9

3

0.7

 

  Facebook Messenger